Hiểu rõ luật chơi là yếu tố quan trọng để chiến thắng trong bất cứ lĩnh vực nào, đặc biệt là khi làm việc với các sản phẩm sáng tạo và thương hiệu. Khi có ý tưởng mới hoặc thiết kế đẹp mà bị từ chối do vi phạm bản quyền, điều này gây không ít áp lực và phiền lòng. Vì thế, việc nắm vững cách kiểm tra thương hiệu (Trademark) một cách chính xác và uy tín là điều cần thiết để tránh những rủi ro không đáng có.
1. Độ mạnh yếu của các Trademark
Theo quy định của Cơ quan Thương hiệu và Sáng chế Hoa Kỳ (USPTO), các thương hiệu được phân loại theo độ mạnh yếu:
- Thương hiệu mạnh: Fanciful và Arbitrary marks – là những thương hiệu đặc biệt, khó nhầm lẫn với các từ ngữ thông thường, ví dụ như tên các thương hiệu nổi tiếng “Marvel”, “Disney”, “GUCCI”. Ngoài ra còn có Suggestive marks – gợi ý đặc tính hoặc liên quan tới mặt hàng của sản phẩm, ví dụ “GLANCE-A-DAY” cho lịch hay “CLEAR MEN” cho dầu gội.
- Thương hiệu yếu hơn: Descriptive marks mô tả rõ đặc tính sản phẩm, và yếu nhất là Generic marks – những từ ngữ thông dụng, ví dụ “CREAMY”, “MILK”.
Các thương hiệu càng đặc biệt và khó trùng lặp càng có giá trị bảo hộ cao, còn các từ ngữ thông thường sẽ ít có khả năng được bảo hộ quyền độc quyền.
Bạn có thể tìm hiểu thêm chi tiết về các mức độ này qua tài liệu chính thức của USPTO để biết cách lựa chọn tên thương hiệu phù hợp.
2. Các công cụ phổ biến để kiểm tra Trademark
Để kiểm tra thương hiệu, có nhiều công cụ giúp tra cứu hiệu quả:
- Miễn phí, đầy đủ: USPTO (https://tmsearch.uspto.gov/) với dữ liệu chính thức và cập nhật nhanh chóng.
- Các trang hỗ trợ khác: Trademarkia, Justia, TMHunt.
- Công cụ miễn phí: Một số trang như Productor cũng có tính năng kiểm tra Trademark.
- Công cụ trả phí uy tín: Merchintel, Merch Informer, Spyamz,… giúp kiểm tra nhanh và chi tiết hơn.
Trong số đó, USPTO được xem là nguồn dữ liệu chính xác và đáng tin cậy nhất với đa dạng chức năng kiểm tra.
3. Một số lưu ý khi kiểm tra trên USPTO
USPTO phân loại thương hiệu theo 2 hình thức chính:
- Word Marks (Chữ cái): Không phụ thuộc vào font chữ, kích cỡ hay màu sắc; chỉ cần từ đó xuất hiện trong thiết kế, tiêu đề, hay mô tả đều có thể bị coi là vi phạm trừ khi là những từ ngữ phổ biến như “Dog”, “Cat”, “Mom”.
- Logo Marks (Logo hình ảnh): Chỉ quyền bảo hộ hình ảnh logo cụ thể, có thể kèm hoặc không kèm từ ngữ. Thiết kế phải giống hệt hoặc gần giống logo mới vi phạm.
Bên cạnh đó, USPTO chia các thương hiệu theo nhiều class (lớp ngành hàng), mỗi class có mã riêng biệt. Người làm thương mại điện tử, đặc biệt Merch By Amazon thường quan tâm các class như Clothing (025), PopSockets/Phone Case (009), Tote bags (018), Pillows (020).
Một số ký hiệu thường gặp khi xem chi tiết bao gồm:
- IC = International Class (Lớp quốc tế)
- LD = Live/Dead (Hiệu lực đăng ký hiện hành hay không)
- BI = Basic Index (Chỉ mục cơ bản)
- FM = Full Mark (Biểu tượng đầy đủ)
- GS = Goods and Services (Hàng hóa và dịch vụ)
- MD = Mark Drawing Code (Mã vẽ thương hiệu)
4. Các bước kiểm tra thương hiệu trên USPTO
Bước 1: Truy cập trang web chính thức của USPTO tại http://tmsearch.uspto.gov/
Trang này cung cấp ba tùy chọn tìm kiếm:
- Basic Word Mark Search: Tìm kiếm từ ngữ cơ bản, phù hợp với các slogan hoặc thương hiệu chữ.
- Word and/or Design Mark Search (Structured): Tìm kiếm kết hợp giữa từ và thiết kế theo cấu trúc cụ thể.
- Word and/or Design Mark Search (Free Form): Tìm kiếm tùy chỉnh với câu lệnh linh hoạt.
Bước 2: Nhập từ khóa hoặc câu lệnh vào ô tìm kiếm theo các ví dụ sau để kiểm tra theo từng lớp ngành hàng:
- Clothing (025): (live)[LD] AND “keywords”[BI] AND 025[IC] AND (4[MD] OR 1[MD])
- PopSockets/Phone Case (009): (live)[LD] AND “keywords”[BI] AND 009[IC] AND (4[MD] OR 1[MD])
- Tote bags (018): (live)[LD] AND “keywords”[BI] AND 018[IC] AND (4[MD] OR 1[MD])
- Pillows (020): (live)[LD] AND “keywords”[BI] AND 020[IC] AND (4[MD] OR 1[MD])
- Kết hợp Clothing & PopSockets (025 & 009): (live)[LD] AND “keywords”[BI] AND (025[IC] OR 009[IC]) AND (4[MD] OR 1[MD])
Bước 3: Sàng lọc kết quả tìm kiếm, ưu tiên tập trung vào những thương hiệu đang ở trạng thái Live. Nếu thương hiệu có số đăng ký (Reg. Number) tức đã đăng ký thành công và rất dễ bị coi là vi phạm. Nếu không có số đăng ký thì vẫn đang chờ xét duyệt.
Bước 4: Xem chi tiết từng kết quả qua số hiệu đăng ký hoặc TSDR để xác định loại Mark Drawing Code và phạm vi bảo hộ:
- (1) TYPED DRAWING hoặc (4) STANDARD CHARACTER MARK: là WORD MARK (chữ viết).
- (3) DESIGN PLUS WORDS, LETTERS, AND/OR NUMBERS hoặc (5) WORDS, LETTERS, AND/OR NUMBERS IN STYLIZED FORM: là LOGO MARK (logo kèm chữ).
Bước 5: Kiểm tra phần Goods and Services để biết sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan. Nếu có các từ như Clothing, shirts thì nên tránh sử dụng tương tự để đảm bảo an toàn quyền sở hữu trí tuệ.
5. Hướng dẫn kiểm tra Trademark trên công cụ Merchintel
Merchintel cung cấp công cụ nhanh và dễ hiểu để kiểm tra Trademark, thuận tiện cho người mới hoặc người kinh doanh thiết kế trên nền tảng Merch By Amazon.
Cách 1: Kiểm tra Trademark các mẫu sản phẩm trending
- Bước 1: Chọn mẫu thiết kế áo muốn kiểm tra trên nền tảng.
- Bước 2: Tích vào ô “Trademark Check” ở phía trên để hiện màu sắc nhận diện: Đỏ là thương hiệu mạnh, hạn chế sử dụng; Vàng là thương hiệu yếu hơn, có thể sử dụng.
- Bước 3: Bấm vào từng từ khóa được gạch chân để kiểm tra chi tiết hơn, bao gồm xem số đăng ký.
- Bước 4: Sàng lọc kết quả tương tự như khi sử dụng USPTO.
Cách 2: Kiểm tra Trademark cho ý tưởng của mình
- Bước 1: Ở thanh công cụ bên trái, chọn mục Trademark.
- Bước 2: Nhập từ khóa mô tả ý tưởng hoặc thương hiệu.
- Bước 3: Thực hiện kiểm tra và xem chi tiết số hiệu đăng ký.
Lưu ý, nếu đã kiểm tra kỹ mà vẫn bị từ chối vi phạm, có thể do trùng bản quyền Copyright – liên quan đến lời bài hát, tên nhân vật, biểu tượng… không thuộc phạm vi bảo hộ Trademark, cần cân nhắc thêm.







