Việc nắm bắt các định nghĩa, phân loại, chuẩn bị hồ sơ, yêu cầu nộp thuế và quy trình tính thuế doanh nghiệp là rất quan trọng để các công ty tuân thủ đúng luật thuế và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình. Lập kế hoạch và chuẩn bị thuế một cách hợp lý giúp doanh nghiệp giảm thiểu số thuế phải nộp và tránh các hình phạt pháp lý, từ đó đảm bảo sự ổn định tài chính cũng như thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
1. Định nghĩa thuế doanh nghiệp
Thuế doanh nghiệp, hay còn gọi là thuế thu nhập doanh nghiệp, là khoản thuế đánh trên lợi nhuận của doanh nghiệp. Lợi nhuận này được xác định bằng cách trừ đi các chi phí hợp lệ, khấu hao và các khoản khấu trừ khác từ tổng doanh thu. Mục tiêu của thuế là tạo nguồn thu ngân sách từ các hoạt động kinh doanh diễn ra trong phạm vi quyền hạn của cơ quan thuế. Thuế suất thuế doanh nghiệp có sự khác biệt tùy theo quốc gia, loại hình kinh doanh và các quy định hiện hành địa phương.
2. Các loại thuế doanh nghiệp phổ biến
Thuế doanh nghiệp bao gồm nhiều loại khác nhau mà doanh nghiệp có thể phải đóng, trong đó các loại chính gồm:
2.1 Thuế thu nhập
Đây là loại thuế cơ bản nhất, đánh trên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp. Lợi nhuận chịu thuế được tính bằng cách trừ đi các chi phí sản xuất, chi phí hoạt động và các khoản chi khác từ tổng thu nhập.
2.2 Thuế lãi vốn
Thuế này liên quan đến lợi nhuận thu được từ việc chuyển nhượng tài sản như máy móc, dự án kinh doanh hoặc các tài sản cố định khác của doanh nghiệp. Mức thuế lãi vốn có thể áp dụng khác với thuế thu nhập thông thường.
2.3 Thuế cổ tức
Áp dụng trên khoản lợi nhuận được chia cho cổ đông từ doanh nghiệp. Tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, thuế này có thể được đánh trên mức lợi nhuận của công ty hoặc trên thu nhập của cổ đông cá nhân.
2.4 Thuế tối thiểu thay thế (AMT)
Một số địa phương áp dụng AMT nhằm đảm bảo các doanh nghiệp phải đóng một mức thuế tối thiểu, ngay cả khi các chi phí hoặc khoản khấu trừ làm giảm số thuế thu nhập phải nộp.
2.5 Thuế nhượng quyền thương mại
Đây là loại thuế áp dụng cho các doanh nghiệp nhằm trả phí cho quyền hoạt động hoặc kinh doanh tại một khu vực cụ thể. Thuế này thường dựa trên giá trị ròng hay vốn của doanh nghiệp thay vì thu nhập.
3. Quy trình chuẩn bị thuế doanh nghiệp
Chuẩn bị hồ sơ thuế doanh nghiệp bao gồm các bước quan trọng nhằm đảm bảo kê khai chính xác và kịp thời:
3.1 Thu thập báo cáo tài chính
Bước đầu tiên là thu thập toàn bộ các báo cáo liên quan đến tình hình tài chính của doanh nghiệp như bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập, các chứng từ liên quan đến chi phí và doanh thu, bảng lương nhân viên…
3.2 Xác định nghĩa vụ thuế
Doanh nghiệp cần nắm rõ các loại thuế cần nộp theo quy định của chính phủ trung ương, địa phương và các cơ quan tài chính liên quan, đồng thời cập nhật thường xuyên những thay đổi trong luật thuế để đảm bảo tuân thủ.
3.3 Tính toán các khoản khấu trừ
Cần xác định và tính toán các khoản chi phí hợp lệ được trừ ra khỏi thu nhập chịu thuế, như chi phí nhân công, khấu hao tài sản, các khoản chi phí hoạt động và các ưu đãi thuế theo quy định.
3.4 Chuẩn bị tờ khai thuế
Doanh nghiệp hoàn thiện các biểu mẫu thuế cần thiết theo quy định, bao gồm các loại biểu mẫu thuế thu nhập doanh nghiệp và các loại thuế khác nếu có phát sinh.
3.5 Kiểm tra và nộp hồ sơ thuế
Trước khi nộp, hồ sơ thuế cần được rà soát kỹ lưỡng nhằm đảm bảo tính chính xác, đồng thời tránh những sai sót có thể dẫn đến phạt hoặc phải sửa đổi sau này.
4. Yêu cầu về nộp thuế doanh nghiệp
Tùy theo từng địa phương và loại hình doanh nghiệp, các yêu cầu về nộp thuế có thể khác nhau, tuy nhiên, một số yêu cầu chung thường bao gồm:
4.1 Nộp tờ khai thuế hàng năm
Doanh nghiệp phải gửi tờ khai thuế doanh nghiệp hàng năm, trình bày rõ các khoản doanh thu, chi phí và số thuế còn phải nộp cho cơ quan thuế có thẩm quyền.
4.2 Nộp thuế ước tính định kỳ
Nhiều địa phương yêu cầu doanh nghiệp phải tạm nộp thuế định kỳ trong năm dựa trên dự đoán thu nhập và thuế phải nộp trong năm tài chính đó để tránh tình trạng chậm nộp cuối năm.
4.3 Khấu trừ thuế đối với khoản thanh toán cho người lao động và cổ đông
Doanh nghiệp có thể phải khấu trừ thuế trên các khoản trả cho nhân viên, người đại diện hoặc cổ đông, bao gồm cả thuế thu nhập cá nhân và các khoản thuế liên quan đến lợi nhuận phân phối.
4.4 Tuân thủ các yêu cầu báo cáo và lưu trữ
Các công ty phải thực hiện đầy đủ các báo cáo tài chính, lưu giữ chứng từ, tài liệu liên quan đến các khoản khấu trừ, tín dụng thuế và chấp hành các yêu cầu thông báo theo quy định luật thuế hiện hành.
5. Quy trình tính thuế doanh nghiệp
Việc tính thuế doanh nghiệp trải qua các bước cơ bản sau để xác định chính xác số thuế phải nộp:
5.1 Xác định tổng thu nhập doanh nghiệp
Tổng thu nhập bao gồm tất cả các nguồn thu nhập hợp pháp của doanh nghiệp như doanh thu từ bán hàng, dịch vụ, thu nhập từ liên doanh hay các tổ chức khác.
5.2 Trừ đi giá vốn hàng bán (COGS)
Giá vốn hàng bán là chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Việc trừ COGS giúp xác định lợi nhuận gộp của doanh nghiệp.
5.3 Khấu trừ chi phí hoạt động
Tiếp theo, các khoản chi phí vận hành như tiền lương, thuê mướn, điện nước, chi phí quản lý được trừ khỏi lợi nhuận gộp để tính ra lợi nhuận hoạt động.
5.4 Tính khấu hao tài sản cố định
Chi phí khấu hao thể hiện mức hao mòn, mất giá của tài sản cố định như máy móc, trang thiết bị, văn phòng trong quá trình sử dụng, được phép khấu trừ để giảm thu nhập chịu thuế.
5.5 Áp dụng các khoản khấu trừ và tín dụng thuế
Doanh nghiệp được phép giảm trừ thêm các khoản hợp lệ khác và áp dụng các tín dụng thuế nếu đáp ứng điều kiện, nhằm giảm số thuế phải nộp một cách hợp lý.
5.6 Tính thu nhập chịu thuế
Sau khi áp dụng tất cả các khoản trừ và tín dụng, số còn lại là thu nhập chịu thuế và được nhân với mức thuế suất doanh nghiệp để xác định số thuế phải đóng.
5.7 Điều chỉnh khoản thuế đã tạm nộp và số thuế còn nợ
Cuối cùng, doanh nghiệp cần điều chỉnh các khoản thuế đã tạm nộp trong năm, đồng thời xem xét các khoản lỗ từ năm trước hoặc các tín dụng chưa sử dụng để xác định số thuế chính xác phải nộp hoặc được hoàn trả.






